Kaori Dict

天敵

てんてき

tenteki

Âm Hán-Việt: THIÊN ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.natural enemy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chim là thiên địch của côn trùng.

    Birds are natural enemies of insects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天敵 (てんてき) — natural enemy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict