Kaori Dict

此方こそ

こちらこそ

kochirakoso

N2

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.tôi mới phải nói
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.it is I who should say so

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "How do you do, Mr James?" "Fine, thanks for asking. Nice to meet you."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此方こそ (こちらこそ) — tôi mới phải nói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict