Kaori Dict

点滅器

てんめつき

tenmetsuki

Âm Hán-Việt: ĐIỂM DIỆT KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.switch (for a light); flasher unit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点滅器 (てんめつき) — switch (for a light); flasher unit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict