Kaori Dict

伝奇小説

でんきしょうせつ

denkishousetsu

Âm Hán-Việt: TRUYỀN KỲ TIỂU THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fantasy novel; fantastic tale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The novelist wrote several romances.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝奇小説 (でんきしょうせつ) — fantasy novel; fantastic tale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict