伝線
でんせん
densen
Âm Hán-Việt: TRUYỀN TUYẾN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.run (in a stocking)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ナイロンストッキングはすぐ伝線する。
Nylon stockings often run.
でんせん
densen
Âm Hán-Việt: TRUYỀN TUYẾN
1.run (in a stocking)
Nylon stockings often run.