Kaori Dict

殿様仕事

とのさましごと

tonosamashigoto

Âm Hán-Việt: ĐIỆN DẠNG SĨ SỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.amateur work (in art); work done in carefree mood without regard to time or expenses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殿様仕事 (とのさましごと) — amateur work (in art); work done in carefree mood without regard to time or expenses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict