Kaori Dict

電源を入れる

でんげんをいれる

dengenwoireru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to turn on power

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I switch on my laptop, start up the browser, and type in the address I've already learnt by heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電源を入れる (でんげんをいれる) — to turn on power | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict