Kaori Dict

徒手空拳

としゅくうけん

toshukuuken

Âm Hán-Việt: ĐỒ THỦ KHÔNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.being empty-handed

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.being penniless; having no capital (for starting a business)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒手空拳 (としゅくうけん) — being empty-handed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict