Kaori Dict

同格

どうかく

doukaku

N2

Âm Hán-Việt: ĐỒNG CÁCH

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.đồng cấp; đồng loại
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.the same rank; equality

  2. danh từgrammar

    2.apposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同格 (どうかく) — đồng cấp; đồng loại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict