Kaori Dict

言付ける

ことづける

kotozukeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.để lại tin; gửi tin
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to have someone send (a message, parcel, etc.); to send (via someone else); to leave (a message) with someone

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    2.to use as an excuse; to make a pretext of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a message for you from your father.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言付ける (ことづける) — để lại tin; gửi tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict