Kaori Dict

投票権

とうひょうけん

touhyouken

Âm Hán-Việt: ĐẦU PHIẾU QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.voting right

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone should exercise their right to vote.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投票権 (とうひょうけん) — voting right | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict