Kaori Dict

東京株式市場

とうきょうかぶしきしじょう

toukyoukabushikishijou

Âm Hán-Việt: ĐÔNG KINH CHU THỨC THỊ TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Tokyo Stock Exchange

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the Tokyo stock market, stocks of about 450 companies are traded over the counter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東京株式市場 (とうきょうかぶしきしじょう) — Tokyo Stock Exchange | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict