Kaori Dict

東奔西走

とうほんせいそう

touhonseisou

Âm Hán-Việt: ĐÔNG BÔN TÂY TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.busying oneself about (something); being on the move; bestirring oneself; on the go; taking an active interest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was on the go all day today looking for a loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東奔西走 (とうほんせいそう) — busying oneself about (something); being on the move; bestirring oneself; on the go; taking an active interest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict