Kaori Dict

当用漢字

とうようかんじ

touyoukanji

Âm Hán-Việt: ĐANG DỤNG HÁN TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tōyō kanji; list of 1,850 kanji approved for general use in 1946, superseded by the jōyō kanji in 1981

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当用漢字 (とうようかんじ) — tōyō kanji; list of 1,850 kanji approved for general use in 1946, superseded by the jōyō kanji in 1981 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict