Kaori Dict

等号

とうごう

tougou

Âm Hán-Việt: ĐẲNG HIỆU

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.equals sign; equality sign

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等号 (とうごう) — equals sign; equality sign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict