Kaori Dict

統計学

とうけいがく

toukeigaku

Âm Hán-Việt: THỐNG KẾ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(study of) statistics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Statistics deals with collected numbers representing facts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統計学 (とうけいがく) — (study of) statistics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict