Kaori Dict

同志会

どうしかい

doushikai

Âm Hán-Việt: ĐỒNG CHÍ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.association of kindred spirits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同志会 (どうしかい) — association of kindred spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict