Kaori Dict

同定

どうてい

doutei

Âm Hán-Việt: ĐỒNG ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.identifying (something as being the same as something else); identification (e.g. of a suspect)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同定 (どうてい) — identifying (something as being the same as something else); identification (e.g. of a suspect) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict