Kaori Dict

同盟軍

どうめいぐん

doumeigun

Âm Hán-Việt: ĐỒNG MINH QUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.allied armies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The coalition force fired at her car at the checkpoint in Baghdad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同盟軍 (どうめいぐん) — allied armies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict