Kaori Dict

特殊撮影

とくしゅさつえい

tokushusatsuei

Âm Hán-Việt: ĐẶC THÙ TOÁT ẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.special effects; SFX

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特殊撮影 (とくしゅさつえい) — special effects; SFX | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict