Kaori Dict

特徴量

とくちょうりょう

tokuchouryou

Âm Hán-Việt: ĐẶC TRƯNG LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.feature value; numerical representation of a feature (image, audio, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特徴量 (とくちょうりょう) — feature value; numerical representation of a feature (image, audio, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict