Kaori Dict

一人相撲

ひとりずもう

hitorizumou

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN TƯƠNG PHÁC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fighting windmills; tilting at windmills

  2. danh từlịch sử

    2.mimicking a wrestling match by oneself (as a form of street performance, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人相撲 (ひとりずもう) — fighting windmills; tilting at windmills | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict