Kaori Dict

読み手

よみて

yomite

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reader (person)

  2. danh từ

    2.person who reads the cards (in karuta games)

  3. danh từ

    3.composer (of a poem)

    also written as 詠み手

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読み手 (よみて) — reader (person) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict