Kaori Dict

奈良時代

ならじだい

narajidai

Âm Hán-Việt: NẠI LƯƠNG THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Nara period (710-794 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奈良時代 (ならじだい) — Nara period (710-794 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict