Kaori Dict

内攻

ないこう

naikou

Âm Hán-Việt: NỘI CÔNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.retrocession; (disease) settling in the internal organs

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.becoming pent-up (of emotions); accumulation (of anger, frustration, etc.); internalization

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内攻 (ないこう) — retrocession; (disease) settling in the internal organs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict