Kaori Dict

内大臣

ないだいじん

naidaijin

Âm Hán-Việt: NỘI ĐẠI THẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Lord Keeper of the Privy Seal (1885-1945)

  2. danh từlịch sử

    2.Minister of the Interior (669-1868)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内大臣 (ないだいじん) — Lord Keeper of the Privy Seal (1885-1945) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict