Kaori Dict

南京花火

ナンキンはなび

nankinhanabi

Âm Hán-Việt: NAM KINH HOA HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.firecracker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南京花火 (ナンキンはなび) — firecracker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict