Kaori Dict

南蛮人

なんばんじん

nanbanjin

Âm Hán-Việt: NAM MAN NHÂN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Western European (esp. the Spanish and the Portuguese); southern barbarian

    orig. used from the Muromachi to the Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南蛮人 (なんばんじん) — Western European (esp. the Spanish and the Portuguese); southern barbarian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict