Kaori Dict

南蛮船

なんばんせん

nanbansen

Âm Hán-Việt: NAM MAN THUYỀN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.foreign ship (esp. from Spain and Portugal from the late Muromachi period to the early Edo period); Nanban trade ship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南蛮船 (なんばんせん) — foreign ship (esp. from Spain and Portugal from the late Muromachi period to the early Edo period); Nanban trade ship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict