Kaori Dict

明白

めいはく

meihaku

N1

Âm Hán-Việt: MINH BẠCH

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

  1. 1.rõ ràng; hiển nhiên; dứt khoát
  1. tính từ đuôi な

    1.obvious; clear; plain; evident; apparent; explicit; overt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is clear what must be done.

  • He was explicit in his instruction.

  • Explain it in plain language.

  • It's so obvious we don't need proof.

  • He made a speech in plain English.

  • It is clear that he is at home.

  • The fact is apparent to everybody.

  • It is evident that he has made a mistake.

  • It's obvious that he's in the wrong.

  • It's clear that you're wrong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明白 (めいはく) — rõ ràng; hiển nhiên; dứt khoát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict