Kaori Dict

お世辞

おせじ

oseji

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.khen ngợi; tâng bốc; lời mời mọc; lời khen
  1. danh từ

    1.flattery; compliment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We flattered her on her cooking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お世辞 (おせじ) — khen ngợi; tâng bốc; lời mời mọc; lời khen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict