Kaori Dict

二重否定

にじゅうひてい

nijuuhitei

Âm Hán-Việt: NHỊ TRỌNG PHỦ ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.double negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sort of structure is called a double negative, but in effect it shows affirmation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二重否定 (にじゅうひてい) — double negative | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict