Kaori Dict

二六時中

にろくじちゅう

nirokujichuu

Âm Hán-Việt: NHỊ LỤC THỜI TRUNG

Nghĩa

  1. phó từdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.night and day; all the time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二六時中 (にろくじちゅう) — night and day; all the time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict