Kaori Dict

日中韓越

にっちゅうかんえつ

nitchuukan'etsu

Âm Hán-Việt: NHẬT TRUNG HÀN VIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japan, China, South Korea and Vietnam; Chinese, Japanese, Korean and Vietnamese (languages); CJKV

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日中韓越 (にっちゅうかんえつ) — Japan, China, South Korea and Vietnam; Chinese, Japanese, Korean and Vietnamese (languages); CJKV | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict