Kaori Dict

日帝時代

にっていじだい

nitteijidai

Âm Hán-Việt: NHẬT ĐẾ THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.period of Japanese colonial rule (of Korea; 1910-1945)

    term used in Korea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日帝時代 (にっていじだい) — period of Japanese colonial rule (of Korea; 1910-1945) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict