Kaori Dict

日本軍

にほんぐん

nihongun

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN QUÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.military of the Empire of Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本軍 (にほんぐん) — military of the Empire of Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict