Kaori Dict

日本車

にほんしゃ

nihonsha

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese car; car of Japanese make

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japanese cars sell well overseas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本車 (にほんしゃ) — Japanese car; car of Japanese make | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict