Kaori Dict

日本食

にほんしょく

nihonshoku

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese food; Japanese meal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You'll soon get used to eating Japanese food.

  • I like Japanese food.

  • I eat Japanese food.

  • You will miss Japanese food in the United States.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本食 (にほんしょく) — Japanese food; Japanese meal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict