Kaori Dict

日本晴れ

にほんばれ

nihonbare

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beautiful weather; clear and cloudless sky; clear Japanese weather

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本晴れ (にほんばれ) — beautiful weather; clear and cloudless sky; clear Japanese weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict