Kaori Dict

日本茶

にほんちゃ

nihoncha

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN TRÀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese tea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When she was young, she preferred coffee to Japanese tea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本茶 (にほんちゃ) — Japanese tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict