Kaori Dict

日本的

にほんてき

nihonteki

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN ĐÍCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.(typically) Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本的 (にほんてき) — (typically) Japanese | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict