Kaori Dict

入れ知恵

いれぢえ

irejie

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.putting an idea into someone's head; suggestion; hint

    usu. with a negative nuance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入れ知恵 (いれぢえ) — putting an idea into someone's head; suggestion; hint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict