Kaori Dict

入場権

にゅうじょうけん

nyuujouken

Âm Hán-Việt: NHẬP TRƯỜNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.liberty of entrance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入場権 (にゅうじょうけん) — liberty of entrance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict