Kaori Dict

入定

にゅうじょう

nyuujou

Âm Hán-Việt: NHẬP ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.entering a state of intense concentration

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.death (of a high-ranking priest)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入定 (にゅうじょう) — entering a state of intense concentration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict