Kaori Dict

如何様

いかさま

ikasama

Âm Hán-Việt: NHƯ HÀ DẠNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.fraud; cheating; foul play; trickery; hoax; swindle; counterfeit; fake

  2. phó từthán từthường viết bằng kana

    2.surely; absolutely; certainly; indeed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got sucked in on a lot of phony deals.

  • Tom is a cheat.

  • Quit the snow job!

  • He cheated me at cards.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如何様 (いかさま) — fraud; cheating; foul play; trickery; hoax; swindle; counterfeit; fake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict