Kaori Dict

妊娠中絶

にんしんちゅうぜつ

ninshinchuuzetsu

Âm Hán-Việt: NHÂM THẦN TRUNG TUYỆT

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.abortion; pregnancy termination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a sociological study on abortion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊娠中絶 (にんしんちゅうぜつ) — abortion; pregnancy termination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict