Kaori Dict

妊婦服

にんぷふく

ninpufuku

Âm Hán-Việt: NHÂM PHỤ PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maternity clothes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊婦服 (にんぷふく) — maternity clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict