Kaori Dict

年賀葉書

ねんがはがき

nengahagaki

Âm Hán-Việt: NIÊN HẠ DIỆP THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.New Year's postcard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年賀葉書 (ねんがはがき) — New Year's postcard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict