Kaori Dict

破算

はさん

hasan

Âm Hán-Việt: PHÁ TOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.starting afresh; going back to square one; abandoning (e.g. a plan); calling off

  2. danh từ

    2.clearing an abacus

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破算 (はさん) — starting afresh; going back to square one; abandoning (e.g. a plan); calling off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict