破茶滅茶
はちゃめちゃ
hachamecha
Âm Hán-Việt: PHÁ TRÀ DIỆT TRÀ
Cách viết khác: 破茶目茶 · Cách đọc khác: ハチャメチャ
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana
1.absurd; unreasonable; nonsensical; preposterous; incoherent
- tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana
2.extreme; senseless; reckless; wanton
- tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana
3.disorderly; chaotic; confused; messy